Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瓶

píng
Nghĩa tiếng Việtchai; bình; ấm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

瓶

Phồn thể: [缾]
píng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 瓶 (píng)
  • 1 chữ
  • 10 nét