Chữ đơnChữ đa âm
瓶
Nghĩa
- 1 chai
- 2 bình
- 3 ấm
- 4 lượng từ cho rượu và chất lỏng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 瓶颈[瓶頸][bình cảnh]Cấp: HSK 7–9cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
- 安瓶ống ampoule (từ mượn)
- 宝瓶[寶瓶]Bảo Bình (chòm sao)
- 瓷瓶bình sứ
- 电瓶[電瓶]ắc quy; pin (để tích trữ điện)
- 吊瓶túi hoặc chai truyền dịch (IV)
- 滴瓶(hóa học) chai nhỏ giọt
- 花瓶bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
- 量瓶bình đong; bình đong có vạch đo
- 奶瓶bình sữa em bé
- 暖瓶bình giữ nhiệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan