暖瓶Từ ghép暖瓶nuǎnpíngNghĩa tiếng Việtbình giữ nhiệt2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bình giữ nhiệtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.暖[noãn]biến thể cũ của 暖 (nuǎn)Trang chữ →瓶chai; bình; ấmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →