Chữ Hán
瓶
Nghĩachai; bình; ấm; biến thể của 瓶 (píng)
Bộ thủ瓦
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- chai; bình; ấm
- biến thể của 瓶 (píng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 并 + 瓦
- Phần chỉ nghĩa: 瓦
- Phần chỉ âm: 并
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 攻克核心技术瓶颈绝非朝夕之功。唯有营造宽容失败、鼓励探索的学术土壤,让天下英才荟萃于此潜心治学,方能为未来的科技腾飞奠定不可动摇的根基。Chinh phục điểm nghẽn công nghệ lõi tuyệt đối không phải công sức một sớm một chiều. Chỉ có kiến tạo mảnh đất học thuật bao dung với thất bại, khuyến khích tìm tòi để nhân tài khắp nơi hội tụ潜心 nghiên cứu mới có thể đặt nền móng không thể lay chuyển cho sự cất cánh của khoa học công nghệ tương lai.Từ trong câu:攻克 (gōngkè)核心 (héxīn)技术 (jìshù)瓶颈 (píngjǐng)绝非 (juéfēi)朝夕 (zhāoxī)之 (zhī)功 (gōng)唯有 (wéiyǒu)营造 (yíngzào)宽容 (kuānróng)失败 (shībài)鼓励 (gǔlì)探索 (tànsuǒ)的 (de)学术 (xuéshù)土壤 (tǔrǎng)让 (ràng)天下 (tiānxià)英 (yīng)才 (cái)荟萃 (huìcuì)于 (yú)此 (cǐ)潜心 (qiánxīn)治学 (zhìxué)方能 (fāngnéng)为 (wèi)未来 (wèilái)的 (de)科技 (kējì)腾飞 (téngfēi)奠定 (diàndìng)不可 (bùkě)动摇 (dòngyáo)的 (de)根基 (gēnjī)
- 这正是当前创新生态的瓶颈所在。颠覆性技术的突破绝非无源之水,而是必须以长期的前瞻性基础研究为土壤。Đó chính là điểm nghẽn của hệ sinh thái đổi mới hiện nay. Sự đột phá công nghệ mang tính đảo chiều tuyệt đối không phải là nước không nguồn, mà buộc phải lấy nghiên cứu cơ bản giàu tính tầm nhìn dài hạn làm mảnh đất nuôi dưỡng.
- 鸡;牛;羊;瓶子。Ôn từ vựng: 鸡, 牛, 羊, 瓶子.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.