Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
píng · píng

瓶

Nghĩachai; bình; ấm; biến thể của 瓶 (píng)
Bộ thủ瓦
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píngchai; bình; ấm
  • píngbiến thể của 瓶 (píng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 并 + 瓦

  • Phần chỉ nghĩa: 瓦
  • Phần chỉ âm: 并

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.