Houzii
← Từ điển
Từ ghép
huìcuì

荟萃

Phồn thể: [薈萃]
Nghĩa tiếng Việt(của người xuất chúng hoặc vật tinh xảo) tụ họp; tập hợp
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (của người xuất chúng hoặc vật tinh xảo) tụ họp; tập hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập