Từ ghép
荟萃
Phồn thể: [薈萃]Nghĩa
- 1 (của người xuất chúng hoặc vật tinh xảo) tụ họp; tập hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan