Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…)

Cấu trúc cốt lõi

为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础

1. Bản chất & Cách dùng

"奠定" thường kết hợp với "基础" hoặc "基石" trong văn viết học thuật để diễn tả việc tạo dựng nền tảng căn cơ.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 前qián瞻zhān性xìng的de基jī础chǔ科kē学xué布bù局jú,为wèi日rì后hòu颠diān覆fù性xìng技jì术shù成chéng果guǒ的de孵fū化huà与yǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)转zhuǎn化huà奠diàn定dìng了le坚jiān实shí基jī础chǔ。Sự bố cục khoa học cơ bản giàu tính tầm nhìn đã đặt nền móng vững chắc cho việc ươm tạo và chuyển hoá các thành quả công nghệ đột phá về sau.
  2. 这zhè批pī青qīng年nián人rén才cái的de荟huì萃cuì,为wèi实shí验yàn室shì攻gōng克kè卡qiǎ脖bó子zi技jì术shù瓶píng颈jǐng奠diàn定dìng了le深shēn厚hòu的de人rén才cái基jī石shí。Sự hội tụ của lớp nhân tài trẻ này đã đặt viên đá tảng nhân lực sâu dày để phòng thí nghiệm chinh phục các điểm nghẽn công nghệ then chốt.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我们奠定了今天的晚饭。Câu đúng: 长达十年的材料学实验,为新一代固态电池的量产奠定了理论基础。"奠定" chỉ đi với các danh từ trừu tượng chỉ nền tảng, cục diện hoặc vị thế (基础, 基石, 格局, 地位).