Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

日后

Phồn thể: [日後]
rìhòu
Nghĩa tiếng Việtmột lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
Âm Hán Việtnhật hậu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một lúc nào đó
  2. 2 một ngày nào đó (trong tương lai)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập