Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hòu · Hòu · hòu

后

Nghĩahoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương; họ [Hou4]; phía sau; đằng sau; sau này
Bộ thủ口
Âm Hán Việthậu
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hòuÂm Hán Việt: hậuhoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương
  • HòuChưa có âm thanhhọ [Hou4]
  • hòuChưa có âm thanhphía sau; đằng sau; sau này

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 口 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.