Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
空
Nghĩa tiếng Việtlàm trống; trống rỗng; không có người
Âm Hán Việtkhông
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 làm trống
- 2 trống rỗng
- 3 không có người
- 4 không gian
- 5 nhàn rỗi
- 6 thời gian rảnh
Câu ví dụ
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 空调[空調][không điều]Cấp: HSK 3điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 空间[空間][không gian]Cấp: HSK 5không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ
- 空中[không trung]Cấp: HSK 5trên bầu trời; trong không trung
- 天空[thiên không]Cấp: HSK 5bầu trời
- 航空[hàng không]Cấp: HSK 6hàng không
- 空地[không địa]Cấp: HSK 6đất trống; không gian mở
- 空闲[空閒][không nhàn]Cấp: HSK 6thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không
- 太空[thái không]Cấp: HSK 6không gian vũ trụ
- 高空[cao không]Cấp: HSK 7–9độ cao lớn
- 空白[không bạch]Cấp: HSK 7–9khoảng trống
- 空洞[không đọng]Cấp: HSK 7–9hốc; rỗng; thiếu nội dung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này