Cấp: HSK 6Từ ghép
太空
Nghĩa
- 1 không gian vũ trụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 太空步điệu nhảy moonwalk
- 太空舱[太空艙]khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)
- 太空船tàu vũ trụ
- 太空服bộ đồ phi hành gia
- 太空人phi hành gia
- 太空梭tàu con thoi
- 太空游[太空遊]du lịch vũ trụ
- 太空站trạm vũ trụ
- 外太空không gian vũ trụ
- 送上太空phóng lên vũ trụ
- 太空飞船[太空飛船]tàu vũ trụ; phi thuyền
- 太空飞船[太空飛船]Tàu con thoi, hệ thống tàu vũ trụ của Mỹ (1981-2011)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này