太空船Từ ghép太空船tàikōngchuánNghĩa tiếng Việttàu vũ trụ3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàu vũ trụPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.太[thái]cao nhất; vĩ đại; quá (nhiều)Trang chữ →空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →