Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kòng · kōng

空

Nghĩakòng làm trống; trống rỗng; không có người; kōng trống không; không khí; bầu trời
Bộ thủ穴
Âm Hán Việtkòng không; kōng không
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kòngÂm Hán Việt: khônglàm trống; trống rỗng; không có người
  • kōngÂm Hán Việt: khôngtrống không; không khí; bầu trời

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 工

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 工

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.