Chữ HánChữ đa âm
空
Nghĩa làm trống; trống rỗng; không có người; trống không; không khí; bầu trời
Bộ thủ穴
Âm Hán Việt không; không
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: khônglàm trống; trống rỗng; không có người
- Âm Hán Việt: khôngtrống không; không khí; bầu trời
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 工
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 工
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 空调Âm Hán Việt: không điềuđiều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)HSK 3
- 空气Âm Hán Việt: không khíkhông khí; bầu không khíHSK 4
- 天空Âm Hán Việt: thiên khôngbầu trờiHSK 5
- 空中Âm Hán Việt: không trungtrên bầu trời; trong không trungHSK 5
- 空间Âm Hán Việt: không giankhông gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụHSK 5
- 太空Âm Hán Việt: thái khôngkhông gian vũ trụHSK 6
- 空地Âm Hán Việt: không địađất trống; không gian mởHSK 6
- 空闲Âm Hán Việt: không nhànthời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để khôngHSK 6
- 航空Âm Hán Việt: hàng khônghàng khôngHSK 6
- 上空Âm Hán Việt: thượng khôngtrên không; trong bầu trờiHSK 7–9
- 时空Âm Hán Việt: thì khôngthời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gianHSK 7–9
- 真空Âm Hán Việt: chân khôngchân khôngHSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 空军Âm Hán Việt: không quânkhông quânHSK 7–9
- 空前Âm Hán Việt: không tiềnchưa từng cóHSK 7–9
- 空想Âm Hán Việt: không tưởngmơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởngHSK 7–9
- 空洞Âm Hán Việt: không đọnghốc; rỗng; thiếu nội dungHSK 7–9
- 空白Âm Hán Việt: không bạchkhoảng trốngHSK 7–9
- 空虚Âm Hán Việt: không hưtrống rỗng; trống vắng; vô nghĩaHSK 7–9
- 空隙Âm Hán Việt: không khíchvết nứt; khoảng trống giữa hai vật; khoảng thời gian giữa hai sự kiệnHSK 7–9
- 空难Âm Hán Việt: không nantai nạn máy bay; sự cố hoặc tai nạn hàng khôngHSK 7–9
- 高空Âm Hán Việt: cao khôngđộ cao lớnHSK 7–9
- 空荡荡Âm Hán Việt: không đãng đãngtrống rỗng; vắng vẻHSK 7–9
- 空间站Âm Hán Việt: không gian trạmtrạm vũ trụHSK 7–9
- 钻空子Âm Hán Việt: toản không títận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.