Chữ Hán
穴
Nghĩahang; không gian trống; lỗ
Bộ thủ穴
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- hang; không gian trống; lỗ
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 八
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 穿chuānÂm Hán Việt: xuyênmặc; mang; mặc vàoHSK 1
- 空kòngÂm Hán Việt: khônglàm trống; trống rỗng; không có ngườiHSK 3
- 突tūlao ra; di chuyển nhanh; phồngHSK 3
- 究jiūrốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnHSK 4
- 窗chuāngÂm Hán Việt: songbiến thể cũ của 窗 (chuāng)HSK 4
- 穷qióngÂm Hán Việt: cùngnghèo; khốn cùng; dùng hếtHSK 5
- 窄zhǎiÂm Hán Việt: tráchhẹp; nhỏ nhen; túng quẫnHSK 5
- 帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 帘 (lián)HSK 7–9
- 窃qièăn trộm; một cách bí mật; (khiêm tốn) tôiHSK 7–9
- 窍qiàolỗ; mở; lỗ (của cơ thể người)HSK 7–9
- 窑yáolò nung; lò nướng; mỏ thanHSK 7–9
- 窒zhìlàm tắc; ngăn lạiHSK 7–9
- 窘jiǒngkhốn đốn; xấu hổHSK 7–9
- 窜cuànchạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ảiHSK 7–9
- 窝wōtổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổHSK 7–9
- 窟kūhang; lỗHSK 7–9
- 窥kuīnhìn trộm; dò xétHSK 7–9
- 窿lóngkhoang; lỗHSK 7–9
- 邃suìsâu; xa xăm; huyền bíHSK 7–9
- 穵wāđào; múc ra
- 屄bīlồn (thô tục)
- 穸xīmộ
- 穹qióngvòm; mái vòm; bầu trời
- 窀zhūnchôn cất
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.