Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wō

窝

Nghĩatổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ
Bộ thủ穴
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wōtổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 呙

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 呙

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.