Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
窝
Phồn thể: [窩]Nghĩa tiếng Việttổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ
- 1 chữ
- 12 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổ
- 2 chỗ lõm trên cơ thể
- 3 ngổ
- 4 hang
- 5 nơi
- 6 chứa chấp
- 7 kiềm chế
- 8 uốn
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 con (đơn vị cho ổ động vật)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抱窝[抱窩](khẩu ngữ) ấp trứng; ấp ủ
- 报窝[報窩]ấp trứng; nở trứng
- 被窝[被窩]chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống); (hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn
- 打窝[打窩](câu cá) ném mồi dụ vào khu vực nước
- 赌窝[賭窩]ổ cờ bạc; sòng bạc bất hợp pháp
- 蜂窝[蜂窩]sáp ong; tổ ong
- 狗窝[狗窩]chuồng chó; nhà cho chó
- 腘窝[膕窩]khoeo (giải phẫu); hõm sau đầu gối
- 颊窝[頰窩]ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn
- 酒窝[酒窩]má lúm đồng tiền; cũng viết 酒涡 (jiǔwō)
- 鸡窝[雞窩]chuồng gà
- 毛窝[毛窩]giày bông; (cổ) giày cỏ đan, lót lông vũ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước