Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
wō

窝

Phồn thể: [窩]
Nghĩa tiếng Việttổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổ
  2. 2 chỗ lõm trên cơ thể
  3. 3 ngổ
  4. 4 hang
  5. 5 nơi
  6. 6 chứa chấp
  7. 7 kiềm chế
  8. 8 uốn
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 con (đơn vị cho ổ động vật)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập