Từ ghép
被窝
Phồn thể: [被窩]Nghĩa tiếng Việtchăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống); (hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống)
- 2 (hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.