Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi

被

Nghĩachăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)
Bộ thủ衤
Âm Hán Việtbị
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèiÂm Hán Việt: bịchăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 皮

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 皮

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.