Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

争议

Phồn thể: [爭議]
zhēngyì
Nghĩa tiếng Việttranh cãi; tranh chấp; tranh luận
Âm Hán Việttranh nghị
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tranh cãi
  2. 2 tranh chấp
  3. 3 tranh luận

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập