Cấp: HSK 6Từ ghép
争议
Phồn thể: [爭議]Nghĩa tiếng Việttranh cãi; tranh chấp; tranh luận
Âm Hán Việttranh nghị
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tranh cãi
- 2 tranh chấp
- 3 tranh luận
Câu ví dụ
- 您说得对,外部条件固然有限,但我们绝不能陷入被动。我们姑且把争议搁置,先集中精力核实核心数据!Thầy nói đúng ạ, điều kiện bên ngoài cố nhiên hữu hạn, nhưng chúng ta tuyệt đối không thể rơi vào thế bị động. Chúng ta tạm gác tranh luận lại, tập trung tinh lực xác minh dữ liệu cốt lõi trước!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này