Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

承办

Phồn thể: [承辦]
chéngbàn
Nghĩa tiếng Việtđảm nhận; chấp nhận hợp đồng
Âm Hán Việtthừa biện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đảm nhận
  2. 2 chấp nhận hợp đồng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập