Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

赞同

Phồn thể: [讚同]
zàntóng
Nghĩa tiếng Việttán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
Âm Hán Việttán đồng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tán thành
  2. 2 ủng hộ
  3. 3 bỏ phiếu tán thành

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

赞同

Phồn thể: [贊同]
zàntóng
Nghĩa tiếng Việttán thành; ủng hộ; (bỏ phiếu) tán đồng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tán thành
  2. 2 ủng hộ
  3. 3 (bỏ phiếu) tán đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập