Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

原材料

yuáncáiliào
Nghĩa tiếng Việtnguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Âm Hán Việtnguyên tài liệu
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập