Cấp: HSK 6Từ ghép
承诺
Phồn thể: [承諾]Nghĩa tiếng Việthứa; hứa làm gì đó; cam kết
Âm Hán Việtthừa nặc
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hứa
- 2 hứa làm gì đó
- 3 cam kết
Câu ví dụ
- 生物多样性与人类的生存发展息息相关,每个国家都应认真履行环保承诺,严厉惩罚破坏自然栖息地的行为。Đa dạng sinh học có mối liên hệ mật thiết với sự sinh tồn và phát triển của nhân loại, mỗi quốc gia đều cần nghiêm túc thực hiện cam kết bảo vệ môi trường, trừng phạt nghiêm khắc hành vi phá hoại nơi cư trú tự nhiên.
- 生物多样性与人类的生存发展息息相关,每个国家都应认真履行环保承诺,严厉惩罚破坏自然栖息地的行为。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Đa dạng sinh học có mối liên hệ mật thiết với sự sinh tồn và phát triển của nhân loại, mỗi quốc gia đều cần nghiêm túc thực hiện cam kết bảo vệ môi trường, trừng phạt nghiêm khắc hành vi phá hoại nơi cư trú tự nhiên. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:生物多样性 (shēngwùduōyàngxìng)与 (yǔ)人类 (rénlèi)的 (de)生存 (shēngcún)发展 (fāzhǎn)息息相关 (xīxīxiāngguān)每 (měi)个 (gè)国家 (guójiā)都 (dōu)应 (yīng)认真 (rènzhēn)履行 (lǚxíng)环保 (huánbǎo)承诺 (chéngnuò)严厉 (yánlì)惩罚 (chéngfá)破坏 (pòhuài)自然 (zìrán)栖息地 (qīxīdì)的 (de)行为 (xíngwéi)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbukāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
- 远程[遠程][viễn trình]Cấp: HSK 6từ xa; đường dài; tầm xa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan