Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
chéngnuò

承诺

Phồn thể: [承諾]
Nghĩa tiếng Việthứa; hứa làm gì đó; cam kết
Âm Hán Việtthừa nặc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hứa
  2. 2 hứa làm gì đó
  3. 3 cam kết

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập