Cấp: HSK 5Từ ghép
行为
Phồn thể: [行為]Nghĩa tiếng Việthành động; cách cư xử; hành vi
Âm Hán Việthành vi
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hành động
- 2 cách cư xử
- 3 hành vi
- 4 hoạt động
Câu ví dụ
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 性行为[性行為]hành vi tình dục
- 犯罪行为[犯罪行為]hoạt động tội phạm
- 海盗行为[海盜行為]hành vi cướp biển
- 利他行为[利他行為]hành vi vị tha
- 觅食行为[覓食行為]tìm kiếm thức ăn
- 侵权行为[侵權行為]hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
- 商业行为[商業行為]hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
- 行为数据[行為數據]dữ liệu hành vi (tiếp thị)
- 行为准则[行為準則]quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi
- 行为主义[行為主義]chủ nghĩa hành vi
- 反社会行为[反社會行為]hành vi phản xã hội
- 婚前性行为[婚前性行為]quan hệ tình dục trước hôn nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này