Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

行为

Phồn thể: [行為]
xíngwéi
Nghĩa tiếng Việthành động; cách cư xử; hành vi
Âm Hán Việthành vi
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hành động
  2. 2 cách cư xử
  3. 3 hành vi
  4. 4 hoạt động

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập