Từ ghép
侵权行为
Phồn thể: [侵權行為]Nghĩa
- 1 hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.