Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侵权行为

Phồn thể: [侵權行為]
qīnquánxíngwéi
Nghĩa tiếng Việthành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập