Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qīn

侵

Nghĩaxâm lược; xâm phạm; xâm chiếm
Bộ thủ亻
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīnxâm lược; xâm phạm; xâm chiếm

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 彐 + 冖 + 又

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.