Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

新

xīn
Nghĩa tiếng Việtmới; vừa mới; meso- (hoá học)
Âm Hán Việttân
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mới
  2. 2 vừa mới
  3. 3 meso- (hoá học)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

新

Xīn
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Tân Cương 新疆 (Xīnjiāng); viết tắt của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō); họ [Xin1]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Tân Cương 新疆 (Xīnjiāng)
  2. 2 viết tắt của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō)
  3. 3 họ [Xin1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập