Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
新
Nghĩa tiếng Việtmới; vừa mới; meso- (hoá học)
Âm Hán Việttân
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mới
- 2 vừa mới
- 3 meso- (hoá học)
Câu ví dụ
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 新年[tân nên]Cấp: HSK 3Năm mới; Lượng từ: 个 (gè)
- 新闻[新聞][tân văn]Cấp: HSK 3tin tức
- 新鲜[新鮮][tân tiên]Cấp: HSK 3tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 更新[canh tân]Cấp: HSK 5thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
- 全新[toàn tân]Cấp: HSK 5hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
- 新郎[tân lang]Cấp: HSK 5chú rể
- 新娘[tân nương]Cấp: HSK 5cô dâu
- 新人[tân nhân]Cấp: HSK 5người mới; tài năng mới; người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
- 新型[tân hình]Cấp: HSK 5loại mới; kiểu mới
- 新款[tân khoản]Cấp: HSK 6mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 菜[thái]Cấp: HSK 1rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 号[號][hiệu]Cấp: HSK 1số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9
- Động từ năng nguyện 会 (huì) và phó từ cảm thán 真 (zhēn) · Chủ ngữ + (不)会 + Động từ · 真 + Tính từHSK 1
- Cấu trúc đẳng lập 又…又… (yòu…yòu…) · Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 / Động từ 1 + 又 + Tính từ 2 / Động từ 2HSK 3