Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
Xīngqītiān

星期天

Nghĩa tiếng ViệtChủ Nhật
Âm Hán Việttinh kì thiên
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 Chủ Nhật
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập