Chữ Hán
星
Nghĩangôi sao; thiên thể; vệ tinh
Bộ thủ日
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- ngôi sao; thiên thể; vệ tinh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 生
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 生
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 星期Âm Hán Việt: tinh kìtuần; ngày trong tuần; Chủ nhậtHSK 1
- 星期天Âm Hán Việt: tinh kì thiênChủ NhậtHSK 1
- 星期日Âm Hán Việt: tinh kì nhậtchủ nhậtHSK 1
- 星星Âm Hán Việt: tinh tinh(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trờiHSK 4
- 明星Âm Hán Việt: minh tinhngôi sao; người nổi tiếngHSK 5
- 卫星Âm Hán Việt: vệ tinhvệ tinh; mặt trăngHSK 7–9
- 恒星Âm Hán Việt: hằng tinhngôi sao (cố định)HSK 7–9
- 星座Âm Hán Việt: tinh toàchòm sao; cung hoàng đạoHSK 7–9
- 星球Âm Hán Việt: tinh cầuthiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thểHSK 7–9
- 星系Âm Hán Việt: tinh hệxem 恒星系 (héngxīngxì)HSK 7–9
- 星级Âm Hán Việt: tinh cấpxếp hạng sao; đẳng cấp hàng đầu; được đánh giá caoHSK 7–9
- 行星Âm Hán Việt: hàng tinhhành tinh; lượng từ: 颗 (kē)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.