Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xīng

腥

Nghĩamùi tanh
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việttanh
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīngÂm Hán Việt: tanhmùi tanh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 星

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 星

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.