Chữ Hán
⺼
Bộ thủ⺼
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 能néngÂm Hán Việt: năngcó thể; có khả năng; có khả năng sẽHSK 1
- 脑nǎonão; tâm trí; đầuHSK 1
- 育yùsinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcHSK 3
- 胖pàngÂm Hán Việt: bỡnmập; mũm mĩmHSK 3
- 脏zāngÂm Hán Việt: tạngbẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)HSK 3
- 脚jiǎoÂm Hán Việt: cướcbàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)HSK 3
- 脸liǎnÂm Hán Việt: kiểmkhuôn mặtHSK 3
- 腿tuǐÂm Hán Việt: thoáichân; Lượng từ:条 (tiáo)HSK 3
- 肚dùbụngHSK 4
- 肤fūdaHSK 4
- 肯kěnÂm Hán Việt: khẳngbiến thể cũ của 肯 (kěn)HSK 4
- 背bēiÂm Hán Việt: bốibiến thể của 背 (bēi)HSK 4
- 胳gēbiến thể của 胳 (gē)HSK 4
- 脱tuōÂm Hán Việt: thoátrụng; cởi; thoátHSK 4
- 散sànÂm Hán Việt: tảnbiến thể của 散 (sàn)HSK 4
- 脾píÂm Hán Việt: tìlá láchHSK 4
- 膊bóvai; cánh tay trênHSK 4
- 膏gàolàm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)HSK 4
- 赢yíngÂm Hán Việt: doanhthắng; chiến thắng; có lợiHSK 4
- 肌jī(hình thức kết hợp) thịt; cơHSK 5
- 肖xiàogiống; tương tự; giống nhưHSK 5
- 肥féiÂm Hán Việt: phìmập; màu mỡ; rộng hoặc lớnHSK 5
- 胁xiémạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọaHSK 5
- 胃wèiÂm Hán Việt: vịdạ dày; Lượng từ: 个 (gè)HSK 5
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.