脸 Chữ Hán
Nghĩa khuôn mặt
Âm Hán Việt kiểm
11 nét Nhận biết từ: HSK 3 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 4 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 11 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc liǎn Âm Hán Việt: kiểmkhuôn mặt Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 佥
Phần chỉ nghĩa: ⺼ Phần chỉ âm: 佥 Câu ví dụ tiêu biểu 别bié 人ren ; 牙yá ; 刷shuā ; 脸liǎn ; 卡kǎ ; 加jiā 。 Ôn từ vựng: 别人 , 牙 , 刷 , 脸 , 卡 , 加 . 除chú 了le 空kōng 调tiáo 和hé 电diàn 视shì 以yǐ 外wài , 这zhè 儿r 还hái 有yǒu 冰bīng 箱xiāng 和hé 洗xǐ 衣yī 机jī 呢ne ! 卫wèi 生shēng 间jiān 里lǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 准zhǔn 备bèi 了le 新xīn 牙yá 刷shuā , 洗xǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 澡zǎo 、 洗xǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 脸liǎn 、 刷shuā 牙yá 都dōu 很hěn 方fāng 便biàn 。 Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.