Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
刷
Nghĩa tiếng Việtchải; sơn; quét
Âm Hán Việtloát
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chải
- 2 sơn
- 3 quét
- 4 đăng lên
- 5 bỏ học (của học sinh)
- 6 sa thải khỏi công việc
Câu ví dụ
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
- 别人;牙;刷;脸;卡;加。Ôn từ vựng: 别人, 牙, 刷, 脸, 卡, 加.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牙刷[nha loát]Cấp: HSK 3bàn chải đánh răng
- 印刷[ấn loát]Cấp: HSK 5in ấn
- 刷新[loát tân]Cấp: HSK 7–9cải tiến; tân trang; làm mới (cửa sổ máy tính)
- 磅刷cọ sơn nhà cỡ lớn nhất
- 板刷bàn chải cọ rửa
- 冲刷[沖刷]làm sạch; chà; xối rửa
- 盗刷[盜刷]rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)
- 粉刷sơn; quét vôi; sơn nhũ
- 毛刷bàn chải
- 刷爆quẹt tối đa hạn mức (thẻ tín dụng)
- 刷单[刷單]tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)
- 刷机[刷機]thay thế firmware (trên thiết bị di động)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 别人[別人][biết nhân]Cấp: HSK 3người khác; những người khác
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 不同[bất đồng]Cấp: HSK 3khác; riêng biệt; không giống
- 除了[trừ liễu]Cấp: HSK 3ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
- 灯[燈][đăng]Cấp: HSK 3đèn; ánh sáng; đèn lồng
- 关[關][quan]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này