Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲刷

Phồn thể: [沖刷]
chōngshuā
Nghĩa tiếng Việtlàm sạch; chà; xối rửa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sạch
  2. 2 chà
  3. 3 xối rửa
  4. 4 rửa trôi
  5. 5 xói mòn
  6. 6 cuốn trôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập