Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chōng · chōng · chòng

冲

Nghĩachōng (nước) xô vào; trộn với nước; pha; chōng đại lộ; đi thẳng tới; lao tới; chòng mạnh mẽ; hăng hái; nồng
Bộ thủ冫
Âm Hán Việtchōng xung; chòng xung
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chōngÂm Hán Việt: xung(nước) xô vào; trộn với nước; pha
  • chōngđại lộ; đi thẳng tới; lao tới
  • chòngÂm Hán Việt: xungmạnh mẽ; hăng hái; nồng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 中

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 中

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.