Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
冲
Phồn thể: [沖]Nghĩa tiếng Việt(nước) xô vào; trộn với nước; pha
Âm Hán Việtxung
- 1 chữ
- 6 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nước) xô vào
- 2 trộn với nước
- 3 pha
- 4 rửa
- 5 tráng
- 6 phát triển (phim)
- 7 bay lên không trung
- 8 xung đột
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 va chạm với
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 冲击[沖擊][xung kích]Cấp: HSK 6biến thể của 冲击 (chōngjī)
- 冲击[衝擊]Cấp: HSK 6tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào
- 冲突[衝突][xung đột]Cấp: HSK 6xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập
- 冲刺[衝刺][xung thích]Cấp: HSK 7–9(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
- 冲浪[衝浪][xung lãng]Cấp: HSK 7–9lướt sóng; môn lướt sóng
- 冲洗[沖洗][xung tẩy]Cấp: HSK 7–9rửa; tráng; rửa phim (ảnh)
- 冲撞[衝撞][xung chàng]Cấp: HSK 7–9va chạm; chuyển động giật; cấn phạm
- 八冲[八沖]bát xung (một nhóm tám huyệt trong châm cứu Trung Quốc, gồm PC-9, TB-1, HT-9 và LV-3, ở hai bên)
- 曹冲[曹沖]Tào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操 (CáoCāo)
- 陈冲[陳沖]Joan Chen (1961-), nữ diễn viên người Mỹ gốc Trung Quốc
- 冲程[衝程]hành trình (của piston)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan