Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曹冲

Phồn thể: [曹沖]
Cáo Chōng
Nghĩa tiếng ViệtTào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操 (CáoCāo)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Tào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操 (CáoCāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập