Chữ Hán
曹
Nghĩalớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ); họ [Cao2]; nhà chư hầu thời Chu
Bộ thủ曰
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
- họ [Cao2]; nhà chư hầu thời Chu
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 日 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 糟zāoÂm Hán Việt: taobã; cặn; ngâm rượuHSK 5
- 遭zāogặp tình cờ (thường là điều không may); lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cốHSK 6
- 嘈cáonáo nhiệt; huyên náo; ồn àoHSK 7–9
- 槽cáománg; máng ăn; rãnhHSK 7–9
- 漕cáovận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy; (văn học) dòng nước; kênh rạch
- 艚cáothuyền biển
- 螬cáodùng trong 蛴螬 (qícáo)
- 蹧zāoxem 蹧蹋 (zāotà)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.