Chữ Hán
槽
Nghĩamáng; máng ăn; rãnh
Bộ thủ木
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- máng; máng ăn; rãnh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 曹
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 曹cáolớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 曹
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.