Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

吐槽

tǔcáo
Nghĩa tiếng Việtbóc phốt, phàn nàn, bình phẩm hài hước hoặc chê trách
Âm Hán Việtthổ tàu
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1v bóc phốt, phàn nàn, bình phẩm hài hước hoặc chê trách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

吐槽

tùcáo
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng
  2. 2 cũng đọc là [tu3 cao2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập