Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吐槽大会

Phồn thể: [吐槽大會]
Tùcáo Dàhuì
Nghĩa tiếng ViệtRoast! (chương trình hài của Trung Quốc)
  • 4 chữ
  • 30 nét