Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tù · tǔ

吐

Nghĩatù nôn; mửa; tǔ nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
Bộ thủ口
Âm Hán Việttù thổ; tǔ thổ
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tùÂm Hán Việt: thổnôn; mửa
  • tǔÂm Hán Việt: thổnhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 土

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.