Chữ Hán
土
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thổđất; bụi; đất sét
- nhóm dân tộc Thổ; họ [Tu3]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 去qùÂm Hán Việt: khứđi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcHSK 1
- 生shēngÂm Hán Việt: sinhđược sinh; sinh ra; cuộc sốngHSK 1
- 先xiānÂm Hán Việt: tiêntrước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiHSK 1
- 在zàiÂm Hán Việt: tạitồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)HSK 1
- 坐zuòÂm Hán Việt: toạngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)HSK 1
- 块kuàiÂm Hán Việt: khốicục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệHSK 1
- 里lǐÂm Hán Việt: lịabiến thể của 里 (lǐ)HSK 1
- 地deÂm Hán Việt: địatrợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trướcHSK 2
- 场chǎngÂm Hán Việt: trườngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)HSK 2
- 坏huàiÂm Hán Việt: hoạixấu; bị hỏng; hưHSK 2
- 走zǒuÂm Hán Việt: tẩuđi; bước; chạyHSK 2
- 周zhōuÂm Hán Việt: chuđi một vòng; xoay vòng; đường trònHSK 2
- 坚jiānmạnh; mạnh mẽ; vững chắcHSK 3
- 城chéngÂm Hán Việt: thànhtường thành; thành phố; thị trấnHSK 3
- 境jìngbiên giới; nơi; tình trạngHSK 3
- 压yāÂm Hán Việt: ápđè; ấn xuống; kiềm chếHSK 4
- 圾jīdùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]HSK 4
- 至zhìÂm Hán Việt: chíđến; nhất; tớiHSK 4
- 址zhǐ(hình thức kết hợp) địa điểm; vị tríHSK 4
- 社shèÂm Hán Việt: xã(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đaiHSK 4
- 肚dùbụngHSK 4
- 垃lādùng trong 垃圾 (lājī); Tiếng Đài Loan đọc là [le4]HSK 4
- 幸xìngđược tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thămHSK 4
- 基jī(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)HSK 4
Từ có chữ này
- 土地Âm Hán Việt: thổ địađất; đất đai; lãnh thổHSK 5
- 土豆Âm Hán Việt: thổ đậukhoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))HSK 5
- 土壤Âm Hán Việt: thổ nhưỡngđấtHSK 6
- 本土Âm Hán Việt: bản thổquốc gia quê hương; bản địa; địa phươngHSK 6
- 出土Âm Hán Việt: xuất thổđào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quậtHSK 7–9
- 国土Âm Hán Việt: quốc thổlãnh thổ quốc gia; quốc thổHSK 7–9
- 水土Âm Hán Việt: thuỷ thổnước và đất; nước bề mặt; môi trường tự nhiên (nghĩa mở rộng)HSK 7–9
- 泥土Âm Hán Việt: nê thổđất; đất đai; bùn; đất sétHSK 7–9
- 领土Âm Hán Việt: lãnh thổlãnh thổHSK 7–9
- 土生土长Âm Hán Việt: thổ sinh thổ trườngsinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng đượcHSK 7–9
- 风土人情Âm Hán Việt: phong thổ nhân tìnhđiều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 本土企业不仅要深耕国内市场,还要借此机遇拓展海外供应链,由此可见长远规划的重要性。Doanh nghiệp bản địa không chỉ phải đào sâu thị trường trong nước mà còn phải nhân cơ hội này mở rộng chuỗi cung ứng nước ngoài, từ đó thấy rõ tầm quan trọng của quy hoạch dài hạn.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾本土与必修的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 本土 và 必修.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.