Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tǔ · Tǔ

土

Nghĩađất; bụi; đất sét; nhóm dân tộc Thổ; họ [Tu3]
Bộ thủ土
Âm Hán Việtthổ
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tǔÂm Hán Việt: thổđất; bụi; đất sét
  • Tǔnhóm dân tộc Thổ; họ [Tu3]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.