Chữ Hán
幸
Nghĩađược tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm; họ [Xing4]; may mắn
Bộ thủ干
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- được tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm
- họ [Xing4]
- may mắn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 丷 + 干
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 幸福Âm Hán Việt: hạnh phúchạnh phúc; vui vẻ; được ban phướcHSK 4
- 不幸Âm Hán Việt: bất hạnhbất hạnh; nghịch cảnh; không mayHSK 5
- 幸运Âm Hán Việt: hạnh vậnmay mắn; phúc lành; vận mayHSK 5
- 侥幸Âm Hán Việt: nghẹo hãnhmay mắn; do ăn mayHSK 7–9
- 幸亏Âm Hán Việt: hạnh khuyamay mắn; thật mayHSK 7–9
- 幸免Âm Hán Việt: hãnh miễntránh được (một số phận không may)HSK 7–9
- 幸好Âm Hán Việt: hạnh háomay mắn thayHSK 7–9
- 幸存Âm Hán Việt: hãnh tồnsống sót (sau thảm họa)HSK 7–9
- 庆幸Âm Hán Việt: khánh hạnhvui mừng; cảm thấy may mắnHSK 7–9
- 有幸Âm Hán Việt: hữu hạnhmay mắn thayHSK 7–9
- 荣幸Âm Hán Việt: vinh hạnhvinh dự (có đặc ân ...)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.