Chữ đơnChữ đa âm
幸
Phồn thể: [倖]Nghĩa tiếng Việtđược tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 được tin cậy
- 2 thân mật
- 3 (hoàng đế) đến thăm
- 4 biến thể của 幸 (xìng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 幸福[hạnh phúc]Cấp: HSK 4hạnh phúc; vui vẻ; được ban phước
- 不幸[bất hạnh]Cấp: HSK 5bất hạnh; nghịch cảnh; không may
- 幸运[幸運][hạnh vận]Cấp: HSK 5may mắn; phúc lành; vận may
- 侥幸[僥倖][nghẹo hãnh]Cấp: HSK 7–9may mắn; do ăn may
- 庆幸[慶幸][khánh hạnh]Cấp: HSK 7–9vui mừng; cảm thấy may mắn
- 荣幸[榮幸][vinh hạnh]Cấp: HSK 7–9vinh dự (có đặc ân ...)
- 幸存[倖存][hãnh tồn]Cấp: HSK 7–9sống sót (sau thảm họa)
- 幸好[hạnh háo]Cấp: HSK 7–9may mắn thay
- 幸亏[幸虧][hạnh khuya]Cấp: HSK 7–9may mắn; thật may
- 幸免[倖免][hãnh miễn]Cấp: HSK 7–9tránh được (một số phận không may)
- 有幸[hữu hạnh]Cấp: HSK 7–9may mắn thay
- 薄幸người hay thay đổi; không kiên định