Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

幸

Phồn thể: [倖]
xìng
Nghĩa tiếng Việtđược tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được tin cậy
  2. 2 thân mật
  3. 3 (hoàng đế) đến thăm
  4. 4 biến thể của 幸 (xìng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

幸

Xìng
Nghĩa tiếng Việthọ [Xing4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xing4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

幸

xìng
Nghĩa tiếng Việtmay mắn
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 may mắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập