Cấp: HSK 4Từ ghép
幸福
Nghĩa tiếng Việthạnh phúc; vui vẻ; được ban phước
Âm Hán Việthạnh phúc
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hạnh phúc
- 2 vui vẻ
- 3 được ban phước
Câu ví dụ
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này