Cấp: HSK 4Từ ghép
垃圾
Nghĩa tiếng Việtrác; thứ bỏ đi; rác thải
Âm Hán Việtlắp tập
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rác
- 2 thứ bỏ đi
- 3 rác thải
- 4 (khẩu ngữ) chất lượng kém
- 5 Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]
Câu ví dụ
- 只要我们每个人停止浪费水电,出门带着环保布袋,继续坚持垃圾分类,受污染的环境就一定能恢复生机。Chỉ cần mỗi người chúng ta ngừng lãng phí điện nước, ra ngoài mang theo túi vải bảo vệ môi trường, tiếp tục kiên trì phân loại rác, thì môi trường bị ô nhiễm nhất định sẽ hồi phục sức sống.
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 垃圾车[垃圾車]xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
- 垃圾堆đống rác
- 垃圾工người thu gom rác
- 垃圾股trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao
- 垃圾筒thùng rác
- 垃圾桶thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
- 垃圾箱thùng rác
- 洋垃圾rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]
- 垃圾电邮[垃圾電郵]xem 垃圾邮件 (lājīyóujiàn)
- 垃圾食品đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
- 垃圾邮件[垃圾郵件]thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
- 生活垃圾rác sinh hoạt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
- 午餐[ngọ xan]Cấp: HSK 4bữa trưa; buổi ăn trưa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này