Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洋垃圾

yánglājī
Nghĩa tiếng Việtrác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây
  2. 2 cặn bã của xã hội các nước phương Tây
  3. 3 phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập