Chữ Hán
圾
Nghĩadùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]
Bộ thủ土
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 及
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 及
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 只要我们每个人停止浪费水电,出门带着环保布袋,继续坚持垃圾分类,受污染的环境就一定能恢复生机。Chỉ cần mỗi người chúng ta ngừng lãng phí điện nước, ra ngoài mang theo túi vải bảo vệ môi trường, tiếp tục kiên trì phân loại rác, thì môi trường bị ô nhiễm nhất định sẽ hồi phục sức sống.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.