Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí

及

Nghĩavà; để đạt tới; lên đến
Bộ thủ又
Âm Hán Việtcập
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jíÂm Hán Việt: cậpvà; để đạt tới; lên đến

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 又 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.