Chữ Hán
及
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cậpvà; để đạt tới; lên đến
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 又 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 级jíÂm Hán Việt: cấpcấp; hạng; bậcHSK 3
- 极jíÂm Hán Việt: cựccực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùngHSK 3
- 吸xīÂm Hán Việt: cộpthở; hút vào; hấp thụHSK 4
- 圾jīdùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]HSK 4
- 汲jímúc (nước)HSK 7–9
- 岌jíđỉnh cao; nguy hiểm
- 芨jíBletilla hyacinthina (cây có chất nhầy); Chữ viết tắt của cây đậu tía Trung Quốc 菫草
- 笈jírương (đựng sách)
- 級
- 趿tāxem 趿拉 (tāla)
Từ có chữ này
- 及时Âm Hán Việt: cập thìkịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễHSK 4
- 来不及Âm Hán Việt: lai bất cậpkhông có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)HSK 4
- 来得及Âm Hán Việt: lai đắc cậpcó đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm đượcHSK 4
- 以及Âm Hán Việt: dĩ cậpcũng như; cũng; vàHSK 5
- 及格Âm Hán Việt: cập cáchđậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra; đạt tiêu chuẩn tối thiểuHSK 5
- 普及Âm Hán Việt: phổ cậplan rộng; phổ biến; phổ cậpHSK 5
- 涉及Âm Hán Việt: thiệp cậpliên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đếnHSK 6
- 不及Âm Hán Việt: bất cậpkhông đạt; kém hơn; quá muộnHSK 7–9
- 危及Âm Hán Việt: nguy cậpgây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)HSK 7–9
- 及早Âm Hán Việt: cập tảocàng sớm càng tốt; sớm nhất có thểHSK 7–9
- 提及Âm Hán Việt: đề cậpnhắc đến; nêu (một chủ đề); đưa đến sự chú ý của ai đóHSK 7–9
- 波及Âm Hán Việt: ba cậplan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đếnHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 谈及Âm Hán Việt: đàm cậpnói về; đề cậpHSK 7–9
- 顾及Âm Hán Việt: cố cậpđưa vào xem xét; chăm lo đếnHSK 7–9
- 力所能及Âm Hán Việt: lực sỡ năng cậptrong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mìnhHSK 7–9
- 措手不及Âm Hán Việt: thố thủ bất cậpkhông có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờHSK 7–9
- 迫不及待Âm Hán Việt: bách bất cập đãinóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi đượcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
- 相反,那些真正成功的企业却非常关心顾客的使用体验。当产品出现问题时,他们会及时为顾客修理或办理退货,从而赢得了大家的长期信任。Ngược lại, những doanh nghiệp thực sự thành công lại vô cùng quan tâm tới trải nghiệm sử dụng của khách hàng. Khi sản phẩm xuất hiện vấn đề, họ sẽ kịp thời sửa chữa hoặc làm thủ tục trả hàng cho khách, nhờ đó giành được sự tin tưởng lâu dài của mọi người.Từ trong câu:相反 (xiāngfǎn)那些 (nàxiē)真正 (zhēnzhèng)成功 (chénggōng)的 (de)企业 (qǐyè)却 (què)非常 (fēicháng)关心 (guānxīn)顾客 (gùkè)的 (de)使用 (shǐyòng)体验 (tǐyàn)当 (dāng)产品 (chǎnpǐn)出现 (chūxiàn)问题 (wèntí)时 (shí)他们 (tāmen)会 (huì)及时 (jíshí)为 (wèi)顾客 (gùkè)修理 (xiūlǐ)或 (huò)办理 (bànlǐ)退货 (tuìhuò)从而 (cóng'ér)赢得 (yíngdé)了 (le)大家 (dàjiā)的 (de)长期 (chángqī)信任 (xìnrèn)
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.