Cấp: HSK 4Chữ đơn
按
Nghĩa tiếng Việtnhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
Âm Hán Việtán
- 1 chữ
- 9 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhấn
- 2 đẩy
- 3 để sang một bên hoặc gác lại
- 4 kiểm soát
- 5 kiềm chế
- 6 đặt tay lên
- 7 kiểm tra hoặc tham khảo
- 8 theo
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 dựa vào
- 10 (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận
Câu ví dụ
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 按说[按說][án thuyết]Cấp: HSK 7–9theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 按察điều tra (cũ)
- 按季theo mùa; hàng quý
- 按键[按鍵]nút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; nhấn nút
- 按揭thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp
- 按扣khuy bấm
- 按立sự tấn phong
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4