Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
àn

按

Nghĩa tiếng Việtnhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
Âm Hán Việtán
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhấn
  2. 2 đẩy
  3. 3 để sang một bên hoặc gác lại
  4. 4 kiểm soát
  5. 5 kiềm chế
  6. 6 đặt tay lên
  7. 7 kiểm tra hoặc tham khảo
  8. 8 theo
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 dựa vào
  2. 10 (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập