Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

睡觉

Phồn thể: [睡覺]
shuìjiào
Nghĩa tiếng Việtđi ngủ; ngủ
Âm Hán Việtthuỵ giác
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi ngủ
  2. 2 ngủ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập